XSHUE - Xổ số Thừa Thiên Huế - XSTTH

G.8 88
G.7 565
G.6 7798 2833 8881
G.5 0313
G.4 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G.3 17579 33043
G.2 86182
G.1 07554
ĐB 010042
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0
1 12, 13, 18 1 71, 81(2)
2 22 2 12, 22, 42, 52, 82
3 33 3 13, 33, 43
4 42, 43 4 54
5 52, 54 5 65
6 65, 67 6
7 71, 79 7 67
8 81(2), 82, 88 8 18, 88, 98
9 98 9 79

Xổ số Huế 06/07/2026

G.8 73
G.7 859
G.6 2412 9388 2010
G.5 6328
G.4 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G.3 30349 07846
G.2 94339
G.1 07803
ĐB 110194
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 10, 30
1 10, 12 1 31
2 27, 28 2 12, 82(2)
3 30, 31, 39 3 03, 73
4 46, 49 4 94
5 55, 59 5 55, 65
6 65 6 46
7 73 7 27
8 82(2), 88 8 28, 88
9 94 9 39, 49, 59

Xổ số Huế 05/07/2026

G.8 12
G.7 390
G.6 7197 5591 4190
G.5 7471
G.4 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474
G.3 41587 19646
G.2 22957
G.1 48387
ĐB 318927
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 09 0 00, 40, 90(2)
1 12 1 71, 91
2 27 2 12, 42
3 34 3
4 40, 42, 46 4 34, 74
5 57 5
6 6 46, 96
7 71, 74 7 27, 57, 87(2), 97
8 87(2) 8
9 90(2), 91, 96, 97 9 09

Xổ số Huế 29/06/2026

G.8 23
G.7 177
G.6 0780 2946 4465
G.5 3300
G.4 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G.3 14379 98713
G.2 14684
G.1 43027
ĐB 475909
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 09 0 00, 80
1 13(2), 16 1
2 23, 27 2 82
3 38 3 13(2), 23
4 46 4 84
5 55(2) 5 55(2), 65
6 65, 68 6 16, 46
7 77, 79 7 27, 77
8 80, 82, 84 8 38, 68
9 9 09, 79

Xổ số Huế 28/06/2026

G.8 89
G.7 428
G.6 0806 3375 1497
G.5 6197
G.4 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438
G.3 21756 81494
G.2 14536
G.1 62264
ĐB 482089
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 06 0
1 15 1 41
2 28(2) 2
3 36, 38 3 93
4 41 4 64, 94
5 56 5 05, 15, 75
6 64 6 06, 36, 56
7 75, 79 7 97(2)
8 89(2) 8 28(2), 38
9 93, 94, 97(2) 9 79, 89(2)

Xổ số Huế 22/06/2026

G.8 43
G.7 828
G.6 3200 8783 1819
G.5 9655
G.4 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G.3 63545 41808
G.2 74557
G.1 85901
ĐB 122206
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01, 06, 07, 08 0 00
1 19 1 01, 41
2 28 2 52, 62
3 3 43, 83(2), 93
4 41, 43, 45 4
5 52, 55, 57, 58 5 45, 55
6 62 6 06
7 7 07, 57
8 83(2) 8 08, 28, 58
9 93 9 19

Xem Thêm